Dưới đây là một số ít thuật ngữ tiếng Anh về bóng bàn mà anh em có thể phải dùng khi đọc thông tin trên mạng.
Nguồn: http://www.fbvtt.org/E-temel1.htm
Mình tạm dịch phần thuật ngữ đánh dấu đỏ bên trái: Backspin - Xoáy xuống; Bat - Vợt bóng bàn; Blade - (dịch nghĩa như định nghĩa bên trên Phần gỗ của vợt, tuy nhiên anh em vẫn dùng theo nghĩa lưỡi (-kiếm hoặc -hái tử thần); Block: chặn; Chop: cắt; Drive: giật (giật gần bàn, gần với giật moi); Drop shot: bỏ nhỏ; Flick or flip: vẩy - cú đánh xoáy lên, trên bàn, gần lưới, sử dụng lực từ cổ tay; ITTF: Liên đoàn bóng bàn thế giới; Junk: mặt phản xoáy hay gai dài; Lob: cú lốp bóng; Loop: giật xung; Paddle: vợt; Push: đẩy; Racket: vợt; Sidespin: xoáy bên (ngang); Spin: Xoáy; Topspin: xoáy lên; Twiddle or twirl: lắc vợt;




Trả lời với trích dẫn